Phước điền
Pāli: puññakkhetta · Sanskrit: puṇyakṣetra
Hình ảnh ví những đối tượng đáng kính như Tam Bảo, cha mẹ, người khổ đau là thửa ruộng tốt để ta gieo trồng phước đức.
Phước điền nghĩa là “ruộng phước”. Đây là một ẩn dụ đẹp: cũng như người nông dân gieo hạt vào ruộng tốt sẽ gặt được mùa màng, người làm việc thiện hướng đến những đối tượng xứng đáng sẽ thu được phước đức lớn. “Ruộng” ở đây chính là các đối tượng để ta gieo hạnh lành.
Gốc từ: “Phước” (福) là phước đức, may lành; “điền” (田) là ruộng. Tiếng Phạn puṇya là phước, kṣetra là ruộng, cánh đồng. Hình ảnh ruộng nhấn mạnh: kết quả tuỳ thuộc vào cả hạt giống (tâm bố thí) lẫn chất đất (đối tượng nhận).
Kinh thường nói đến ba loại phước điền: kính điền (đối tượng đáng kính như Tam Bảo, thầy tổ), ân điền (đối tượng có ơn như cha mẹ), và bi điền (đối tượng đáng thương như người nghèo, bệnh, khổ). Gieo phước vào ba ruộng này — bằng cúng dường, hiếu kính, giúp người khổ — đều sinh phước lành.
Ví dụ: Cùng một số tiền, đem giúp một người đang đói cấp bách, hoặc cúng dường để duy trì việc hoằng pháp, thường được ví như gieo hạt vào ruộng màu mỡ — vì cả tâm người cho lẫn ý nghĩa việc làm đều sâu.
Trong thực hành: Điều cốt yếu vẫn là tâm: cho với lòng từ, không tính toán, không khinh người nhận, thì ruộng phước mới thật sự tốt.
Dễ nhầm: Có người hiểu phước điền như “đầu tư sinh lời”, cho ít mong nhận nhiều. Nhưng nếu cho vì tham cầu đền đáp thì hạt giống đã lẫn tạp, phước báo cũng kém phần thanh tịnh.