Hạ lạp
Pāli: vassa · Sanskrit: varṣā
Tuổi đạo của người xuất gia, tính bằng số mùa an cư kiết hạ đã trải qua kể từ khi thọ giới cụ túc.
Hạ lạp là cách tính tuổi đạo của một tăng sĩ, dựa trên số mùa an cư kiết hạ mà vị ấy đã trải qua kể từ khi thọ giới cụ túc (giới Tỳ kheo). Cứ trọn một mùa an cư đúng pháp thì được tính thêm một hạ lạp. Đây không phải tuổi đời tính theo năm sinh, mà là thước đo thâm niên trong Tăng đoàn.
Gốc từ: “Hạ” chỉ mùa hạ, tức mùa an cư kiết hạ; “lạp” (臘) vốn nghĩa là một năm, một niên kỳ. “Hạ lạp” do đó là “năm tính theo mùa hạ an cư”. Pāli vassa (Sanskrit varṣā) nghĩa là “mùa mưa”, cũng chính là mùa an cư.
Hạ lạp giữ vai trò quan trọng trong trật tự Tăng đoàn. Thứ bậc ngồi, đảnh lễ, phân chia trách vụ trong chúng thường y theo hạ lạp chứ không theo tuổi đời hay địa vị thế tục: người nhiều hạ lạp được tôn là bậc trưởng lão (thượng tọa) và được kính trọng. Cách tính này xuất phát từ truyền thống an cư mùa mưa thời Đức Phật, khi chư Tăng dừng du hành để tu tập tập trung.
Ví dụ: Hai vị cùng tuổi đời, nhưng vị thọ giới sớm hơn và đã trải qua nhiều mùa an cư hơn sẽ có hạ lạp cao hơn, được xếp ngồi trên.
Dễ nhầm: Đừng lẫn hạ lạp với tuổi đời (tuổi tính theo năm sinh) hay với số năm xuất gia tính từ lúc làm sa di. Hạ lạp chỉ bắt đầu tính từ khi thọ giới cụ túc và phải trải qua trọn mùa an cư mới được tính.