Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

An tịnh

Pāli: passaddhi · Sanskrit: praśrabdhi

Trạng thái thân tâm lắng dịu, nhẹ nhàng khi phiền não tạm lắng trong lúc tu tập.

An tịnh là trạng thái thân và tâm trở nên lắng dịu, nhẹ nhàng, vắng lặng khỏi sự thô động của phiền não, thường khởi lên khi định bắt đầu phát sinh. Đây là một tâm sở thiện, đem lại cảm giác bình an, thư thái, làm cho tâm dễ an trú và sáng suốt hơn.

Gốc từ: Pāli passaddhi / Sanskrit praśrabdhi mang nghĩa “sự lắng dịu, khinh an, yên tĩnh”. Hán–Việt còn dịch là “khinh an” (nhẹ và yên).

Trong giáo lý, an tịnh (khinh an) được kể trong nhiều danh mục quan trọng. Nó là một trong thất giác chi (bảy yếu tố giác ngộ), đứng sau hỷ và trước định: khi tâm hoan hỷ lắng xuống thì thân tâm an tịnh, từ đó dẫn vào định và xả. An tịnh cũng được xếp vào nhóm tâm sở thiện trong Duy thức và A-tỳ-đạt-ma, được mô tả là đối trị với trạo cử (xao động) và hôn trầm thô.

Trong thực hành: Khi hành giả buông được căng thẳng, hơi thở và tâm đều dịu lại, đó là dấu hiệu của an tịnh đang sinh; trạng thái này nuôi dưỡng định và sự sáng rõ.

Dễ nhầm: An tịnh không phải là sự uể oải, buồn ngủ hay trơ lì; nó nhẹ nhàng nhưng tỉnh táo. Cũng nên phân biệt: an tịnh là một yếu tố trên đường tu, không phải mục đích cuối cùng — nó là chặng dẫn tới định và tuệ, chứ không thay thế cho giác ngộ.

Thuật ngữ liên quan