Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tam thiên đại thiên thế giới

Pāli: tisahassī mahāsahassī lokadhātu · Sanskrit: trisāhasra-mahāsāhasra-lokadhātu

Cách Phật giáo hình dung vũ trụ: rộng lớn vô cùng, gồm vô số thế giới chứ không chỉ một quả đất.

Tam thiên đại thiên thế giới là cách diễn tả quy mô bao la của vũ trụ trong vũ trụ quan Phật giáo. Thay vì một thế giới duy nhất, kinh điển mô tả vô số thế giới gom thành những tập hợp ngày càng lớn, cho thấy pháp giới rộng đến mức trí phàm khó hình dung.

Gốc từ: Tên gọi đến từ cách nhân ba lần con số một nghìn. Lấy một thế giới làm đơn vị; một nghìn thế giới hợp thành tiểu thiên; một nghìn tiểu thiên thành trung thiên; một nghìn trung thiên thành đại thiên. Vì trải qua ba lần “nghìn” (tam thiên) mới thành một đại thiên, nên gọi đầy đủ là “tam thiên đại thiên thế giới” — tức một khối vũ trụ khổng lồ.

Hình ảnh này không nhằm cung cấp số liệu thiên văn, mà để mở rộng tầm nhìn người tu: vũ trụ vô biên, chúng sinh vô lượng, nên tâm từ bi và nguyện độ sinh cũng phải rộng theo. Nó cũng làm nổi bật sự nhỏ bé của những bám chấp cá nhân khi đặt cạnh cái mênh mông của pháp giới.

Ví dụ: Cũng như khi nhìn ảnh chụp dải Ngân Hà với hàng tỉ ngôi sao, ta bỗng thấy những lo toan thường ngày trở nên nhỏ lại — hình ảnh tam thiên đại thiên thế giới gợi đúng cảm giác khiêm hạ và rộng mở đó.

Liên hệ: Khái niệm này thường đi cùng các cõi trong lục đạo và thế giới Ta-bà mà chúng ta đang sống.

Dễ nhầm: Đừng hiểu đây là một mô tả khoa học chính xác cần khớp với thiên văn hiện đại. Đó là ngôn ngữ biểu tượng nhằm khơi gợi sự vô lượng vô biên, nuôi lớn tâm từ bi và sự khiêm tốn.

Thuật ngữ liên quan