Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Ác kiến

Pāli: diṭṭhi · Sanskrit: dṛṣṭi

Một loại phiền não gốc thuộc về nhận thức, tức những quan điểm sai lầm khiến người ta hiểu lệch về bản thân và thế giới.

Ác kiến là một trong các phiền não căn bản, chỉ những quan điểm, nhận thức sai lầm dẫn dắt người ta hành xử lệch lạc. Khác với tham, sân vốn nặng về cảm xúc, ác kiến nặng về cái thấy sai trên phương diện tri kiến.

Gốc từ: Chữ Phạn dṛṣṭi (Pāli diṭṭhi) nghĩa gốc là “cái thấy, quan điểm”; thêm chữ “ác” (惡) trong Hán Việt để chỉ cái thấy lệch, tà vạy, gây hại.

Theo phân tích của Duy thức và A tỳ đàm, ác kiến thường được chia làm năm: thân kiến (chấp có cái ta thật nơi thân năm uẩn), biên kiến (chấp đoạn hoặc chấp thường, rơi vào một cực đoan), tà kiến (phủ nhận nhân quả, nghiệp báo), kiến thủ (chấp chặt quan điểm sai của mình là đúng nhất), và giới cấm thủ (chấp những cấm giới, nghi thức sai lầm là con đường giải thoát). Cả năm đều bám rễ ở vô minh và là chướng ngại lớn cho tuệ giác, vì cái thấy sai dẫn đến mọi hành động sai.

Ví dụ: Người tin rằng làm ác không có hậu quả gì là rơi vào tà kiến; người ngỡ chỉ cần hành xác hay giữ một nghi thức nào đó là đủ giải thoát thì mắc giới cấm thủ.

Dễ nhầm: Ác kiến không có nghĩa là “ý kiến độc ác” về luân lý thông thường, mà là tri kiến sai lệch về sự thật như nhân quả, vô ngã; đối trị nó là chánh kiến, chứ không chỉ là thiện chí.

Thuật ngữ liên quan