Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Bảo tháp

Sanskrit: stūpa

Công trình tôn thờ xá lợi Phật hoặc thánh tăng, là nơi lễ bái và chiêm ngưỡng.

Bảo tháp là công trình kiến trúc dựng lên để tôn thờ xá lợi (phần di cốt còn lại sau khi trà tỳ) của Đức Phật hoặc các bậc thánh tăng, cũng có khi cất giữ kinh điển hay vật thiêng. Đây là nơi người tu và Phật tử đến lễ bái, đi nhiễu (đi vòng quanh) và bày tỏ lòng tôn kính.

Gốc từ: “bảo” (寶) là quý báu; “tháp” là phiên âm rút gọn từ tiếng Phạn stūpa, vốn nghĩa là gò, ụ đất đắp cao để chôn cất, tôn thờ. Ghép lại, “bảo tháp” là ngôi tháp quý tôn thờ vật thiêng.

Dáng tháp thường vươn cao, nhiều tầng, gợi nhắc sự hướng thượng của tâm. Khi đứng trước một bảo tháp, người ta không lễ một khối gạch đá, mà tưởng nhớ công hạnh và giáo pháp mà bậc giác ngộ để lại. Chính hình ảnh tháp còn nhắc lẽ vô thường: thân xác bậc thánh cũng tan rã, chỉ còn lại giáo pháp và đức hạnh là điều đáng nương theo.

Liên hệ: đi nhiễu quanh tháp, chắp tay đảnh lễ là cách thu nhiếp thân – khẩu – ý vào sự cung kính, một hình thức tu tập nuôi dưỡng lòng khiêm cung và chánh niệm, chứ không đơn thuần là nghi thức.

Dễ nhầm: lễ bái trước bảo tháp không phải là thờ cúng một vị thần linh để cầu ban phước. Trong tinh thần đạo Phật, hành động này nhằm nuôi dưỡng lòng tôn kính và nhắc mình noi theo tấm gương giác ngộ. Bảo tháp vì thế là một phương tiện gợi nhớ và hướng tâm, giúp người chiêm bái lắng lại và khơi dậy chí nguyện tu học, chứ tự thân nó không phải nơi ban phát điều linh thiêng.

Thuật ngữ liên quan