Bát kính pháp
Pāli: Aṭṭha garudhammā
Tám điều cung kính mà Tỳ kheo ni vâng giữ đối với chúng Tỳ kheo, theo giới luật truyền thống.
Bát kính pháp là tám pháp cung kính mà theo truyền thống, Tỳ kheo ni (vị nữ tu đã thọ giới đầy đủ) phải vâng giữ trong quan hệ với chúng Tỳ kheo (nam tu). Tám pháp này gắn liền với sự kiện hình thành Ni đoàn — khi bà Ma Ha Ba Xà Ba Đề (di mẫu của Đức Phật) cùng nhiều phụ nữ xin xuất gia.
Gốc từ: Pāli aṭṭha garudhammā = aṭṭha (tám) + garu (nặng, trọng, đáng kính trọng) + dhamma (pháp). “Kính pháp” (敬法) nghĩa là pháp về sự cung kính; chữ “garu” hàm ý những điều trọng yếu cần tôn trọng.
Nội dung tám pháp đại để gồm các quy định như: ni dù thọ giới lâu năm vẫn kính lễ tỳ kheo mới thọ giới; ni nương vào tăng để thọ giới và làm các phận sự quan trọng; ni an cư, tự tứ, sám hối có liên hệ với chúng tăng; không được khinh chê, mắng nhiếc tỳ kheo. Về mặt lịch sử, đây là một chế định cho thấy bối cảnh xã hội Ấn Độ cổ và cách Tăng đoàn buổi đầu tổ chức hai chúng xuất gia. Nhiều học giả và người tu thời nay thảo luận rộng rãi về bối cảnh, ý nghĩa và tính lịch sử của các điều này.
Ví dụ: Một điều thường được nhắc: một vị ni dù tu đã rất lâu vẫn giữ lễ cung kính với tỳ kheo, thể hiện tinh thần khiêm hạ trong nếp sống tăng đoàn xưa.
Dễ nhầm: Bát kính pháp là quy ước về lễ nghi và tổ chức Tăng đoàn, không nên hiểu thành sự đánh giá thấp về khả năng giác ngộ của người nữ — kinh điển ghi nhận nhiều vị ni chứng quả A la hán. Cách diễn giải tám pháp này cũng khác nhau giữa các truyền thống.