Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Ưu bà di

Pāli: upāsikā · Sanskrit: upāsikā

Người nữ cư sĩ tại gia đã quy y Tam Bảo, giữ giới và hộ trì đạo pháp — gọi theo Hán Việt là cận sự nữ.

Ưu bà di là danh từ chỉ người nữ cư sĩ tại gia trong Phật giáo — tức người phụ nữ đã quy y Tam Bảo, phát nguyện giữ giới và sống đời cận kề, hộ trì Chánh pháp mà không xuất gia.

Gốc từ: “Ưu bà di” là phiên âm Hán–Việt của chữ Pāli/Sanskrit upāsikā, nghĩa là “người nữ thân cận, phụng sự” (Tam Bảo). Người xưa dịch nghĩa là cận sự nữ — người nữ gần gũi, phục vụ và nương tựa đạo. Đây là hình thức giống của từ “ưu bà tắc” (cận sự nam) dành cho nam giới.

Ưu bà di là một trong tứ chúng đệ tử Phật — bốn nhóm gồm tỳ kheo (tăng), tỳ kheo ni (ni), ưu bà tắc (nam cư sĩ) và ưu bà di (nữ cư sĩ). Vai trò của ưu bà di trong cộng đồng rất quan trọng: vừa tu tập, giữ gìn năm giới (và bát quan trai giới vào những ngày phát nguyện), vừa hộ trì Tam Bảo bằng cách cúng dường, ủng hộ chư tăng ni và góp phần duy trì đời sống tu học. Họ là cầu nối giữa đạo và đời.

Ví dụ: Một người phụ nữ đi làm, lo việc gia đình, nhưng đã quy y, giữ năm giới, thường đến chùa tụng kinh, làm công quả và cúng dường — đó chính là một ưu bà di đang sống đạo ngay giữa đời thường.

Liên hệ: Khái niệm này đi cặp với ưu bà tắc (nam cư sĩ) và gắn với việc quy y Tam Bảo, giữ ngũ giới.

Dễ nhầm: Có người tưởng cư sĩ tại gia như ưu bà di chỉ đứng “bên lề”, không thật sự là đệ tử Phật. Thực ra họ là một trong bốn chúng chính thức, có vai trò không thể thiếu trong việc gìn giữ và lan tỏa đạo pháp.

Thuật ngữ liên quan