Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Hôn trầm

Pāli: thīna · Sanskrit: styāna

Trạng thái tâm trì trệ, mờ tối, nặng nề và uể oải, làm mất sự sáng suốt và là một chướng ngại lớn cho người tu thiền.

Hôn trầm là trạng thái tâm mờ tối, nặng nề, chìm đắm, thiếu tỉnh giác và mất sự bén nhạy. Đây là một tùy phiền não (đại tùy phiền não trong phân loại Duy thức) khiến tâm uể oải, không kham nổi việc thiện, dễ kéo người tu rơi vào hôn mê, lờ đờ.

Gốc từ: Hán–Việt hôn là “tối tăm, mê mờ”, trầm là “chìm xuống”. “Hôn trầm” nghĩa là tâm mờ tối và chìm lắng. Pāli thīna chỉ sự co rút, trì trệ của tâm.

Trong giáo lý hành thiền, hôn trầm thường đi đôi với thụy miên (buồn ngủ) tạo thành hôn trầm – thụy miên, một trong năm triền cái (năm chướng ngại che lấp tâm). Triền cái này làm tâm mất năng lực quán chiếu, cản trở việc đạt định và phát tuệ. Vì vậy, nhận diện và đối trị hôn trầm là kỹ năng căn bản của người tu.

Trong thực hành: Các cách đối trị thường được nêu gồm: khởi tinh tấn, tác ý đến tướng sáng, đứng dậy kinh hành, rửa mặt, quán tưởng đề mục khích lệ, hoặc tạm nghỉ đúng mức. Cốt yếu là khơi dậy lại sự sáng suốt và nỗ lực của tâm.

Dễ nhầm: Hôn trầm khác với khinh an (nhẹ nhàng nhưng tỉnh sáng) và khác với định sâu (an tĩnh nhưng minh mẫn). Người mới tu dễ tưởng cảm giác chìm lắng dễ chịu là “định”; thực ra nếu thiếu tỉnh giác, sáng suốt thì đó chỉ là hôn trầm cần phải vượt qua.

Thuật ngữ liên quan