Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tam minh

Pāli: tevijjā

Ba trí sáng mà bậc giác ngộ chứng được: thấy rõ các đời quá khứ, thấy sự sinh tử của chúng sinh, và dứt sạch mọi phiền não.

Tam minh là ba loại trí tuệ sáng tỏ mà Đức Phật và các bậc A-la-hán chứng được khi giác ngộ. “Minh” ở đây là ánh sáng trí tuệ xua tan vô minh, giúp thấy rõ những điều mà tâm phàm bị che mờ.

Gốc từ: Tam (三) là ba, minh (明) là sáng, sự sáng tỏ của trí tuệ. Pāli tevijjā cũng có nghĩa “ba minh”. “Minh” đối nghịch với “vô minh” (sự tối tăm, mê lầm) — đạt minh tức phá tan tối tăm.

Ba minh gồm: Túc mạng minh (trí nhớ rõ vô số đời sống quá khứ của chính mình), Thiên nhãn minh (còn gọi sinh tử minh, thấy rõ chúng sinh chết đây sinh kia tuỳ theo nghiệp), và Lậu tận minh (trí biết rõ và đoạn tận hết lậu hoặc, tức mọi phiền não). Trong ba, lậu tận minh là quan trọng nhất vì chính nó đem lại giải thoát; hai minh đầu cho thấy quy luật nghiệp báo và luân hồi qua nhiều đời. Kinh kể chính trong đêm thành đạo, Đức Phật lần lượt chứng cả ba minh này.

Liên hệ: Tam minh thường được nhắc cùng lục thông (sáu thần thông); ba minh chính là phần sâu xa, hướng giải thoát của các năng lực ấy, trong đó lậu tận minh vượt trội vì chấm dứt sinh tử.

Dễ nhầm: Trọng tâm của tam minh không phải là khả năng “nhớ kiếp trước” hay “thấy xa” như một thứ thần thông để khoe. Cốt lõi là lậu tận minh — sự đoạn sạch phiền não; thiếu điều này thì dù có thần thông cũng chưa phải giải thoát.

Thuật ngữ liên quan