Bất tín
Pāli: assaddhiya · Sanskrit: āśraddhya
Trạng thái tâm không tin nhận lẽ thật và điều lành, làm tâm vẩn đục và cản trở việc tu tập.
Bất tín là một phiền não thuộc nhóm tâm sở bất thiện, chỉ trạng thái không tin nhận đối với những sự thật và lẽ phải, đặc biệt là không tin Tam bảo, không tin lý nhân quả và các thiện pháp. Trong phân loại của Duy thức học, bất tín được xếp vào nhóm đại tùy phiền não, tức những phiền não có phạm vi tác động rộng.
Gốc từ: “Bất tín” nghĩa là “không (bất) có lòng tin (tín)”; tiếng Phạn āśraddhya là dạng phủ định của śraddhā (lòng tin), nên đây chính là cái đối nghịch trực tiếp với tín.
Đặc tính của bất tín là làm cho tâm vẩn đục, không trong sạch, ví như chất bẩn làm dơ nước. Khi tâm thiếu lòng tin, người ta khó sinh khởi sự ưa thích điều lành và tinh tấn tu tập, nên bất tín thường kéo theo giải đãi (lười biếng) và cản trở các thiện căn nảy nở. Vì vậy trong giáo lý, tín được đặt ở đầu năm căn, năm lực như cửa ngõ vào đạo, còn bất tín bị xem là chướng ngại căn bản.
Ví dụ: Một người dù nghe giảng pháp vẫn luôn nghi ngại, không chịu thử thực hành điều gì, nên tâm mãi không an định, đó là biểu hiện của bất tín cản đường tiến bộ.
Dễ nhầm: Bất tín dễ bị nhầm với thái độ hoài nghi để tìm hiểu, vốn lành mạnh. Phật giáo không phản đối sự xét hỏi chân thành; điều bị xem là phiền não là sự cố chấp không tin nhận lẽ thật ngay cả khi đã thấy rõ, làm tâm khép kín.