Định huệ đẳng trì
Giữ định và tuệ ở thế quân bình, không lệch bên nào, để tâm vừa lắng sâu vừa sáng tỏ.
Định huệ đẳng trì là nguyên tắc giữ cho hai phẩm chất định (sự an định, tĩnh lặng của tâm) và huệ (tức tuệ, sự sáng tỏ thấy rõ thật tướng) luôn ở thế cân bằng, hỗ trợ lẫn nhau, không để bên nào trội hơn gây mất quân bình.
Gốc từ: “định” 定 là thiền định, tâm an trú một chỗ; “huệ” 慧 là trí tuệ; “đẳng” 等 là ngang bằng, quân bình; “trì” 持 là giữ gìn. Ghép lại: giữ định và huệ cho cân bằng.
Trong tu tập, nếu định mạnh mà thiếu tuệ, tâm dễ rơi vào trạng thái lắng yên thụ động, mê mờ, thậm chí hôn trầm hay đắm vị thiền mà không phát sinh trí giác. Ngược lại, nếu tuệ mạnh mà thiếu định, tâm dễ lao xao, suy lý lan man, dao động, thiếu sức thâm nhập. Vì thế các bậc thầy thường dạy phải khéo điều hòa: khi tâm tán loạn thì nghiêng về tu định; khi tâm hôn trầm uể oải thì nghiêng về khơi dậy tuệ quán. Nguyên tắc này tương ứng với pháp chỉ - quán song tu: “chỉ” làm lắng tâm, “quán” làm sáng tâm.
Ví dụ: như muốn soi rõ vật dưới đáy hồ, nước phải vừa lặng (định) vừa trong (huệ); chỉ lặng mà đục, hay chỉ trong mà động, đều không soi rõ được.
Trong thực hành: người tu cần tự quan sát trạng thái tâm mình từng thời để điều chỉnh, không máy móc thiên về một bên.
Dễ nhầm: “đẳng trì” không có nghĩa là lúc nào cũng giữ y hệt một tỉ lệ; nó là sự khéo léo điều chỉnh linh hoạt để rốt cuộc định và tuệ cùng tăng trưởng song hành.