Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Ba la mật

Sanskrit: pāramitā

Hạnh tu tập đến mức viên mãn, "đến bờ bên kia" — vượt khỏi sinh tử khổ đau.

Ba la mật (pāramitā) nghĩa là một đức hạnh được tu tập đến mức trọn vẹn, giúp ta “sang bờ bên kia” — từ bờ phiền não, mê lầm đến bờ an vui, giải thoát. Trong Đại thừa thường nói đến sáu ba la mật: bố thí, giữ giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ.

Gốc từ: Sanskrit pāramitā thường được giải là pāram (“bờ bên kia”) cộng với ý “đã đến”, tức “đáo bỉ ngạn” — đến bờ kia; một cách hiểu khác nối với parama (“tối thượng, viên mãn”), tức đức hạnh được đưa đến chỗ tột cùng. Hán Việt phiên âm “ba la mật” hoặc “ba la mật đa”.

Điều làm nên chữ “ba la mật” không phải bản thân việc thiện, mà là cái tâm vô ngã đứng sau nó. Cho đi một món quà là việc tốt; nhưng cho mà không tiếc nuối, không mong đền đáp, không phân biệt người nhận — đó mới là bố thí “ba la mật”. Vì vậy, trí tuệ ba la mật (thấy rõ tánh không, không chấp người cho, vật cho, người nhận) được xem là yếu tố dẫn dắt năm hạnh kia: thiếu nó, các việc lành vẫn quý nhưng còn vướng chấp; có nó, mỗi hạnh lành mới thật sự đưa ta vượt khỏi vòng khổ đau.

Ví dụ: hai người cùng giúp đỡ một hoàn cảnh khó khăn; người thứ nhất luôn kể công và chờ được cảm ơn, người thứ hai giúp xong là quên, lòng nhẹ tênh. Cùng một việc lành, nhưng chỉ tâm buông xả mới đưa người ta sang “bờ bên kia”.

Dễ nhầm: ba la mật không phải là làm việc thiện thật nhiều cho đủ số, mà là làm với tâm rỗng rang, không bám vào kết quả. Chính chất lượng của tâm, chứ không phải số lượng việc làm, quyết định một hạnh có phải “ba la mật” hay không.

Thuật ngữ liên quan