Đại Ca Diếp
Pāli: Mahākassapa · Sanskrit: Mahākāśyapa
Một trong mười đại đệ tử của Đức Phật, người tu hạnh khổ hạnh giỏi nhất và đứng ra gìn giữ giáo pháp sau khi Phật nhập diệt.
Đại Ca Diếp là một trong mười vị đại đệ tử thân cận của Đức Phật, nổi danh là bậc đầu đà (tu khổ hạnh) số một. Ngài xuất thân từ một gia đình Bà-la-môn giàu có ở nước Ma-kiệt-đà, nhưng từ bỏ tất cả để sống đời thanh bần, đắp y phấn tảo, ăn xin từng bữa và ngủ nơi gốc cây. Sau khi Phật nhập Niết-bàn, chính ngài là người đứng ra triệu tập và chủ trì cuộc kết tập kinh điển lần thứ nhất, gom góp lời dạy của Phật để truyền lại cho đời sau.
Gốc từ: Ca Diếp phiên âm từ Pāli Kassapa / Sanskrit Kāśyapa, vốn là tên một dòng họ Bà-la-môn cổ. Chữ “Đại” (Mahā) thêm vào để phân biệt ngài với những vị khác cùng tên.
Trong Thiền tông, Đại Ca Diếp được tôn là sơ tổ qua giai thoại “Niêm hoa vi tiếu”: Đức Phật đưa cành hoa lên trước đại chúng, mọi người im lặng, chỉ riêng ngài mỉm cười lĩnh hội. Từ đó Phật được cho là đã trao tâm ấn truyền ngoài kinh điển. Câu chuyện này tượng trưng cho việc truyền pháp “dĩ tâm truyền tâm”, không qua văn tự.
Ví dụ: Hình ảnh một người con nhà giàu sẵn lòng đổi áo gấm lấy mảnh y vá để sống đúng lý tưởng cũng gần với tinh thần buông bỏ của Đại Ca Diếp.
Trong thực hành: Hạnh đầu đà của ngài nhắc người tu rằng đời sống giản dị, ít muốn biết đủ là nền tảng giúp tâm an định.
Dễ nhầm: Có người tưởng Đại Ca Diếp là Phật Ca Diếp (một vị Phật quá khứ) — đây là hai nhân vật hoàn toàn khác nhau, chỉ trùng tên gọi.