Quán pháp
Pāli: dhammānupassanā
Niệm xứ quán sát các pháp như năm triền cái, năm uẩn, bảy giác chi theo đúng thật tướng của chúng.
Quán pháp là một trong bốn niệm xứ (tứ niệm xứ), chỉ việc quán sát các “pháp” — các đối tượng và hiện tượng của tâm như năm triền cái, năm uẩn, sáu nội-ngoại xứ, bảy giác chi, bốn diệu đế — để thấy rõ chúng đúng như chúng đang là, không thêm bớt.
Gốc từ: Pāli dhammānupassanā ghép “dhamma” (pháp, hiện tượng) và “anupassanā” (quán sát theo sát, soi xét liên tục). Trong ngữ cảnh này, “pháp” chỉ các nhóm hiện tượng tâm - vật lý được nêu làm đề mục quán.
Quán pháp là niệm xứ thứ tư, đứng sau quán thân, quán thọ và quán tâm. Nếu ba niệm xứ trước tập trung vào thân thể, cảm thọ và các trạng thái tâm, thì quán pháp mở rộng đến việc soi chiếu các nhóm pháp theo những khuôn khổ giáo lý cụ thể: thấy năm triền cái sinh - diệt thế nào, thấy năm uẩn vận hành ra sao, thấy các giác chi được nuôi lớn đến đâu. Qua đó hành giả trực nhận ba đặc tính vô thường, khổ, vô ngã nơi mọi pháp, làm chín muồi tuệ giác dẫn đến giải thoát.
Trong thực hành: Hành giả không suy luận về các pháp như một bài học lý thuyết, mà ghi nhận chúng đang hiện diện ngay nơi kinh nghiệm trực tiếp — ví dụ nhận biết “đang có hôn trầm”, rồi thấy nó sinh và diệt.
Dễ nhầm: “Quán pháp” không phải là ngồi nghiền ngẫm, phân tích triết lý về các pháp bằng tư duy. Cốt yếu là tỉnh giác ghi nhận trực tiếp sự có mặt, sinh khởi và đoạn diệt của chúng, để tuệ tự phát sinh — chứ không phải tích lũy kiến giải khái niệm.