Căn cơ
Khả năng, trình độ và điều kiện tâm linh của mỗi người, quyết định pháp môn phù hợp.
Căn cơ chỉ khả năng, hoàn cảnh và mức độ sẵn sàng tâm linh của mỗi người. Vì mỗi người mỗi khác, đạo Phật không ép một con đường duy nhất cho tất cả; pháp môn nào hợp với tâm tính và đời sống của ai thì người ấy dễ tiến tu.
Gốc từ: “căn” (根) nghĩa đen là gốc rễ, chỉ năng lực và điều kiện sẵn có làm nền; “cơ” (機) là cái máy, sự nhạy bén, mức độ chín muồi để bắt nhịp. Ghép lại, “căn cơ” gợi hình ảnh cái gốc rễ và độ sẵn sàng nơi mỗi người, quyết định họ dễ tiếp nhận pháp nào.
Ví dụ: có người hợp với việc ngồi thiền quan sát hơi thở, có người lại an lạc hơn khi tụng kinh, niệm Phật hay làm việc thiện giúp đời. Không cách nào cao thấp hơn cách nào, chỉ là phù hợp với căn cơ khác nhau. Hiểu điều này giúp ta bớt so sánh và tôn trọng con đường của mỗi người.
Chính vì vậy mà có khái niệm “khế cơ”: lời dạy phải hợp với người nghe mới có hiệu quả, như thầy thuốc tùy bệnh mà cho thuốc. Đây cũng là tinh thần “phương tiện thiện xảo” trong đạo Phật — cùng một đích đến nhưng nhiều lối vào tùy người.
Dễ nhầm: căn cơ không phải một thứ phẩm hạng cố định, định mệnh đóng khung con người. Nó có thể chuyển đổi và lớn lên qua tu tập, nên không nên dùng để tự ti hay coi thường ai. “Căn cơ thấp” hôm nay vẫn có thể dày lên nhờ kiên trì gieo duyên lành.