Tam mật
Ba phương diện hành trì của Mật giáo: thân kết ấn, miệng trì chú, ý quán tưởng, tương ưng với Phật.
Tam mật là một khái niệm cốt lõi trong Mật giáo (Mật tông), chỉ ba phương diện hành trì kết hợp đồng thời của hành giả: thân mật (kết các ấn quyết bằng tay), khẩu mật (trì tụng chân ngôn, thần chú), và ý mật (quán tưởng hình ảnh và ý nghĩa của bản tôn). Khi cả ba được thực hành tương ưng, hành giả được xem là hòa nhập thân, khẩu, ý của mình với thân, khẩu, ý của Phật.
Gốc từ: “Tam” (三) là ba; “mật” (密) là kín nhiệm, sâu kín. Gọi là “mật” vì ba phương diện này biểu hiện cảnh giới sâu kín của chư Phật, vượt ngoài sự suy lường thông thường, và cần được thầy có truyền thừa chỉ dạy.
Trong giáo lý Mật tông, mỗi chúng sinh vốn sẵn có ba nghiệp thân, khẩu, ý; thông thường ba nghiệp ấy tạo phiền não và luân hồi. Pháp tam mật chuyển hóa ngược lại: dùng chính thân, khẩu, ý làm phương tiện tu tập để tương ứng với ba mật của Phật, nhờ đó “tức thân thành Phật” theo chủ trương của tông này. Đây là điểm phân biệt Mật giáo với các pháp môn hiển giáo thiên về văn tự, nghĩa lý.
Trong thực hành: Hành trì tam mật đòi hỏi sự truyền pháp (quán đảnh) và hướng dẫn của bậc thầy đủ tư cách, không nên tự ý thực hành ấn chú khi chưa được chỉ dạy đúng cách.
Dễ nhầm: “Tam mật” dễ bị hiểu thành chuyện huyền bí, thần thông. Thực chất đây là một phương pháp tu tập có hệ thống nhằm thu nhiếp thân, khẩu, ý vào chánh niệm và tương ưng với phẩm tính giác ngộ, chứ không phải bùa chú cầu phép lạ.