Tầm (thiền chi)
Pāli: vitakka · Sanskrit: vitarka
Một trong năm yếu tố của tầng thiền đầu tiên: tác động hướng tâm và đặt tâm lên đối tượng quán. Như khi tâm vừa chạm vào điều mình đang chú ý.
Tầm (thiền chi) là một trong năm chi thiền (ngũ thiền chi) của sơ thiền — tầng định đầu tiên trong bốn tầng thiền sắc giới. Tầm là yếu tố tâm có nhiệm vụ hướng tâm và đặt tâm lên đối tượng thiền quán: như một bàn tay đưa tâm chạm tới đề mục, hay như tiếng chuông đầu tiên đánh vào. Nó luôn đi đôi với chi Tứ (vicāra) — sự bám sát, dán chặt và xem xét đối tượng sau khi tâm đã được hướng tới.
Gốc từ: Tiếng Pāli vitakka / Phạn vitarka được dịch nghĩa là sự suy tầm, hướng tâm, ứng tâm; Hán dịch là tầm (尋) — tìm tới, hướng đến.
Năm chi của sơ thiền gồm: tầm (vitakka), tứ (vicāra), hỷ (pīti), lạc (sukha) và nhất tâm/định (ekaggatā). Năm chi này là dấu hiệu xác nhận tâm đã nhập sơ thiền, đồng thời là lực đối trị năm triền cái che lấp định. Khi hành giả tiến lên nhị thiền, tầm và tứ được vượt qua và lắng xuống, tâm an trú sâu hơn mà không còn cần thao tác hướng và bám đối tượng nữa.
Trong thực hành: Khi tập định bằng cách theo dõi hơi thở, “tầm” là động tác tâm hướng đến hơi thở, còn “tứ” là sự duy trì bám sát hơi thở liên tục.
Dễ nhầm: “Tầm” trong thiền chi (hướng tâm lên đối tượng) khác với “tầm” theo nghĩa suy nghĩ lan man, tư duy phân tích thông thường. Trong sơ thiền, tầm là yếu tố tích cực giúp định; còn ý nghĩ vẩn vơ thì thuộc loại tán loạn cần buông. Đừng đồng nhất hai nghĩa này.