Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Kiền chùy

Pāli: gaṇḍī · Sanskrit: ghaṇṭā

Tên gọi chung của các pháp khí gõ phát ra tiếng trong chùa, như chuông, mõ, bảng, khánh, dùng để báo hiệu và tập hợp đại chúng.

Kiền chùy là tên gọi chung của các loại pháp khí gõ phát ra âm thanh trong tự viện — bao gồm chuông, mõ, bảng (mộc bản), khánh, trống — được dùng để triệu tập đại chúng và báo hiệu các thời khóa, công việc trong chùa.

Gốc từ: “Kiền chùy” là phiên âm Hán từ tiếng Phạn/Pāli (như gaṇḍī, ghaṇṭā), vốn chỉ tấm bảng hoặc dụng cụ gõ để tập họp chúng tăng từ thời Ấn Độ. Về sau ở Đông Á, từ này mở rộng nghĩa, chỉ chung mọi pháp khí phát tiếng dùng trong sinh hoạt thiền môn.

Về công dụng, kiền chùy gắn liền với nếp sống tập thể có quy củ của Tăng đoàn: mỗi loại tiếng — tiếng chuông thức chúng, tiếng bảng báo giờ ăn, tiếng mõ giữ nhịp tụng kinh, tiếng khánh trong nghi lễ — đều có quy ước riêng. Việc đánh kiền chùy đúng pháp được xem là một phận sự quan trọng, thể hiện sự trang nghiêm và trật tự của đời sống tùng lâm.

Liên hệ: Hệ thống tín hiệu bằng kiền chùy là một phần của thanh quy thiền viện; nghe tiếng mà biết việc, giúp đại chúng đông người vẫn vận hành nhịp nhàng, hợp nhất.

Dễ nhầm: “Kiền chùy” không chỉ riêng một vật (như cái chuông hay cái mõ) mà là danh từ chung cho các pháp khí phát tiếng dùng để báo hiệu; nghĩa của nó rộng hơn từng nhạc khí cụ thể. Đây là pháp khí mang chức năng tín hiệu và nghi lễ, không phải nhạc cụ biểu diễn.

Thuật ngữ liên quan