Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tỳ-ni

Pāli: vinaya · Sanskrit: vinaya

Tên phiên âm của Luật tạng - hệ thống giới luật quy định nếp sống của người xuất gia.

Tỳ-ni là một cách phiên âm chữ Phạn/Pāli Vinaya, chỉ Luật tạng và nói chung là các quy tắc giới luật điều hành đời sống Tăng đoàn. Trong văn liệu Hán truyền, “tỳ-ni” thường được dùng như từ đồng nghĩa với “luật”.

Gốc từ: “Vinaya” có nghĩa gốc là sự huấn luyện, điều phục, dẫn dắt - hàm ý nề nếp giúp điều phục thân tâm. Khi dịch nghĩa, người ta dịch là “luật”; khi phiên âm thì thành “tỳ-ni” (hoặc tỳ-nại-da).

Vinaya là một trong ba phần của Tam tạng (Kinh - Luật - Luận), ghi chép các học giới (điều khoản giới), nhân duyên chế giới, cùng cách thức xử lý và các nghi thức sinh hoạt của chúng xuất gia. Luật tạng là nền tảng giữ cho Tăng-già hòa hợp, thanh tịnh và bền vững.

Liên hệ: Các bộ luật cụ thể của những bộ phái khác nhau đều thuộc phạm vi “tỳ-ni”, chẳng hạn Tứ phần luật phổ biến trong Phật giáo Bắc truyền. Người chuyên nghiên cứu, hành trì Luật được gọi là “luật sư”.

Dễ nhầm: Cần phân biệt “Tỳ-ni” (Vinaya, Luật) với “Tỳ Ni Đa Lưu Chi” (Vinītaruci) - tên một thiền sư Ấn Độ và dòng thiền Việt Nam. Hai từ chỉ gần âm chứ khác hẳn nghĩa: một bên là tên gọi của Luật tạng, một bên là danh hiệu một con người.

Thuật ngữ liên quan