Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tinh tấn

Sanskrit: vīrya

Sự siêng năng, bền bỉ, không lười biếng trên đường tu và việc thiện.

Tinh tấn là sự siêng năng, bền bỉ và nhiệt thành trong việc tu tập và làm điều thiện, không buông lung cũng không nóng vội. Đây không phải là sự gắng sức căng thẳng đến kiệt quệ, mà là nỗ lực đều đặn, đúng hướng và biết giữ sức cho lâu dài.

Gốc từ: chữ Phạn là vīrya, từ gốc vīra nghĩa là “người dũng mãnh, anh hùng” — nên tinh tấn mang sắc thái của lòng dũng cảm, hăng hái bền chí, chứ không chỉ là “chăm chỉ”. Chữ Hán–Việt “tinh tấn” ghép tinh (thuần ròng, chuyên chú không xen tạp) với tấn (tiến tới), tức nỗ lực thuần nhất hướng tới điều lành.

Tinh tấn cũng có nghĩa là siêng làm điều lành, tránh điều ác và nuôi dưỡng những phẩm chất tốt đã có; nội dung này được trình bày cụ thể trong tứ chánh cần. Nó còn là một chi của Bát Chánh Đạo (chánh tinh tấn) và một trong các hạnh ba-la-mật. Ví dụ: thay vì hứng lên thì ngồi thiền nhiều giờ rồi bỏ bê cả tuần, người tinh tấn chọn cách mỗi ngày dành ra ít phút thực hành đều đặn; chính sự kiên trì nhỏ mà bền ấy mới đưa đến tiến bộ thật sự.

Dễ nhầm: tinh tấn không phải là cố sức tới mức căng cứng, ép mình quá đà rồi sinh chán nản và bỏ cuộc. Truyền thống ví nó như cách lên dây đàn: dây quá căng thì đứt, quá chùng thì không kêu, phải vừa vặn mới phát ra tiếng hay. Gợi ý thực hành: chọn một việc lành vừa sức và duy trì mỗi ngày, thà ít mà đều còn hơn nhiều mà ngắt quãng; sự bền bỉ thong thả ấy mới là tinh tấn đúng nghĩa.

Thuật ngữ liên quan