Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tỳ kheo ni

Pāli: bhikkhunī

Vị ni nữ đã thọ giới cụ túc, sống đời xuất gia tu hành.

Tỳ kheo ni là người nữ xuất gia đã thọ giới cụ túc, tức bộ giới đầy đủ dành cho hàng xuất gia, sống đời tu hành trọn vẹn trong tăng đoàn. Theo truyền thống, chính Đức Phật đã cho phép thành lập hàng ni chúng, mở ra con đường tu tập và giải thoát cho cả nữ giới.

Gốc từ: “tỳ kheo” là phiên âm chữ Pāli bhikkhu (người khất thực, người xin ăn để nuôi thân tu đạo); thêm “ni” — phiên âm bhikkhunī, hậu tố chỉ giống cái — thành “tỳ kheo ni”, người nữ khất sĩ. Tên gọi nhắc tới đời sống khất thực, sống nhờ sự cúng dường để chuyên tâm tu hành.

Đời sống của một tỳ kheo ni đặt trên nền tảng giới luật, thiền tập và phục vụ. Sự hiện diện của các vị ni cho thấy con đường giác ngộ rộng mở cho tất cả mọi người, không phân biệt nam hay nữ.

Liên hệ: tỳ kheo ni là một trong bốn chúng đệ tử của Phật (tỳ kheo, tỳ kheo ni, cận sự nam, cận sự nữ), và đời sống của họ dựa trọn trên Giới–Định–Tuệ. Việc Đức Phật chấp nhận lập ni đoàn mang ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh xã hội Ấn Độ thời ấy, khi vị thế của người nữ còn nhiều giới hạn.

Điều này phản ánh một niềm tin xuyên suốt đạo Phật: khả năng giác ngộ — hay Phật tánh — vốn có nơi mọi chúng sinh, không tùy thuộc giới tính hay xuất thân. Hình ảnh các vị tỳ kheo ni qua nhiều thế hệ là minh chứng sống động cho con đường tu tập bình đẳng và rộng mở ấy.

Thuật ngữ liên quan