Trạo cử
Pāli: uddhacca · Sanskrit: auddhatya
Trạng thái tâm bồn chồn, dao động, không yên, khiến khó an trú trong thiền định.
Trạo cử là một loại phiền não khiến tâm chao động, lăng xăng, không yên một chỗ, luôn nhảy từ ý này sang ý khác. Đây được xếp vào nhóm đại tùy phiền não trong phân tích về tâm – tức loại phiền não đi kèm rộng khắp với các tâm bất thiện. Khi trạo cử có mặt, tâm như mặt nước bị gió thổi gợn sóng liên tục, không thể lắng trong, do đó nó là chướng ngại trực tiếp của thiền định.
Gốc từ: “Trạo” (掉) nghĩa là lay động, vung vẩy; “cử” (舉) nghĩa là dấy lên, nổi lên. “Trạo cử” tức trạng thái tâm dấy động không ngừng. Chữ Pāli uddhacca cũng mang nghĩa “bị nâng lên, kích động, bất an”.
Trong tu tập, trạo cử thường đi đôi với hối (ăn năn, tiếc nuối) thành trạo hối, là một trong năm triền cái che lấp tâm, cản trở định và tuệ phát sinh. Nó đối nghịch với sự tĩnh lặng, an trú mà thiền chỉ (samatha) hướng tới. Người mới tập thiền thường gặp trạo cử dưới dạng tâm trí cứ chạy lan man, nghĩ ngợi đủ chuyện, ngồi không yên. Pháp đối trị thường là buông thư, quay về hơi thở, nuôi dưỡng sự bình an và niệm tỉnh giác.
Ví dụ: Khi ngồi tĩnh tâm mà đầu óc cứ vẽ ra hết kế hoạch này đến lo lắng khác, không thể tập trung vào một đối tượng – đó là biểu hiện của trạo cử.
Dễ nhầm: Trạo cử là sự dao động của tâm, khác với sự năng động, hăng hái lành mạnh. Nó cũng không giống “hối” (ăn năn) tuy hai thứ thường đi chung; trạo cử thiên về bất an, tán loạn.