Hỷ giác chi
Pāli: pīti-sambojjhaṅga
Yếu tố giác ngộ mang tính hân hoan, phấn khởi với điều thiện lành, nuôi dưỡng tâm trên đường tu.
Hỷ giác chi là một trong Thất giác chi (bảy yếu tố dẫn đến giác ngộ), chỉ trạng thái tâm hân hoan, phấn khởi đối với pháp lành. Khi hành giả tinh tấn tu tập và tâm dần an trú, một niềm hỷ lạc trong sáng tự nhiên sinh khởi, làm cho việc tu hành trở nên nhẹ nhàng, hứng khởi thay vì khô khan, nặng nề.
Gốc từ: “Hỷ” là vui mừng, hân hoan (Pāli pīti); “giác chi” là yếu tố (chi phần) của sự giác ngộ. Tên Pāli pīti-sambojjhaṅga ghép “pīti” (hỷ) với “sambojjhaṅga” (giác chi).
Về vị trí giáo lý, hỷ giác chi đứng thứ tư trong bảy giác chi (niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả). Nó là kết quả của tinh tấn và trạch pháp, đồng thời làm nền cho khinh an (sự nhẹ nhõm, an tịnh của thân tâm) tiếp nối. Hỷ ở đây là niềm vui phát sinh từ pháp lành và sự lắng dịu nội tâm, khác với niềm vui do thỏa mãn dục lạc. Nó giúp đối trị sự chán nản, uể oải, giữ cho tâm tươi tỉnh trên đường dài tu tập.
Trong thực hành: Khi tâm rơi vào trạng thái buồn chán, biếng nhác, hành giả có thể khơi dậy hỷ giác chi bằng cách nhớ nghĩ đến những điều thiện lành, công đức, hay vẻ đẹp của Chánh pháp.
Dễ nhầm: Hỷ trong giác chi không phải là sự kích động, hưng phấn cảm xúc nhất thời hay niềm vui do được khen, được lợi. Đó là niềm hân hoan vi tế, lành mạnh, gắn liền với sự định tĩnh; nếu trở thành dao động, bám víu thì lại thành chướng ngại cần được quân bình bởi xả giác chi.