Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Định căn

Pāli: samādhindriya

Năng lực giữ cho tâm an trú chuyên nhất trên đối tượng; một trong năm căn.

Định căn là một trong năm căn (ngũ căn) — năm năng lực tinh thần làm nền tảng cho sự tu tập giải thoát. Định căn là khả năng giữ cho tâm an trú, lắng đọng và chuyên nhất trên một đối tượng, không tán loạn rong ruổi.

Gốc từ: “Định” (定) là sự an trú, tâm tập trung không dao động; “căn” (根) nghĩa gốc là “rễ”, chỉ năng lực có sức làm phát sinh và tăng trưởng điều thiện. Tiếng Pāli samādhindriya ghép từ “samādhi” (định) và “indriya” (căn, năng lực).

Năm căn gồm: tín căn (lòng tin), tấn căn (sự tinh tấn), niệm căn (sự ghi nhớ tỉnh giác), định căn (sự an định) và tuệ căn (trí tuệ). Năm căn này khi được tu tập thuần thục và có sức mạnh thì trở thành năm lực (ngũ lực). Định căn giúp tâm có chỗ nương để lắng yên, làm nền cho tuệ phát sinh; nó cần được quân bình với tấn căn, vì định trội quá dễ sinh hôn trầm, còn tấn trội quá dễ sinh trạo cử.

Trong thực hành: Việc nhiếp tâm trở về với hơi thở hay một đề mục, giữ tâm ở yên đó không buông lung, chính là nuôi lớn định căn.

Dễ nhầm: Định căn không chỉ là sự cứng nhắc ép tâm đứng yên. Định lành mạnh là sự an trú thư thái, có mặt cùng chánh niệm và tỉnh giác; ép tâm bằng căng thẳng dễ dẫn đến mệt mỏi hoặc trạng thái định lệch, không đưa đến tuệ giác.

Thuật ngữ liên quan