Giải thoát
Pāli: vimutti
Sự tự do khỏi mọi trói buộc của phiền não và khổ đau; thoát khỏi vòng luân hồi.
Giải thoát là sự tự do thật sự: không phải tự do làm mọi điều mình muốn, mà là thoát khỏi sự trói buộc của tham lam, sân giận, si mê và những khổ đau do chúng gây ra. Khi tâm không còn bị các phiền não này sai khiến, người ta cũng ra khỏi vòng luân hồi sinh tử lặp đi lặp lại.
Gốc từ: “giải” là cởi, mở ra; “thoát” là ra khỏi, thoát ly. Gộp lại nghĩa là cởi bỏ trói buộc để được tự do. Trong kinh điển Pāli, từ tương ứng là vimutti — sự được giải phóng, tâm thoát khỏi mọi lậu hoặc.
Ví dụ: một người buông được nỗi oán hận đã đeo bám nhiều năm sẽ thấy lòng nhẹ nhõm, thanh thản. Đó là chút hương vị của giải thoát ngay trong đời sống thường ngày, dù còn nhỏ bé.
Giải thoát chính là đích đến của Tứ Diệu Đế: khổ có thể chấm dứt (Diệt đế) khi nhổ được gốc tham ái, và con đường nhổ gốc ấy là giới–định–tuệ. Vì thế đạo Phật không hứa hẹn một phần thưởng ở nơi xa, mà chỉ ra rằng tự do nằm ngay trong việc làm lắng dịu nội tâm. Mỗi lần ta buông được một bám víu là một bước nhỏ tiến về sự tự tại trọn vẹn ấy.
Dễ nhầm: giải thoát không phải là trốn đời, dửng dưng hay rơi vào hư vô. Người giải thoát vẫn sống, vẫn yêu thương và làm việc, nhưng tâm không còn bị phiền não cột chặt — đó là sự thảnh thơi sáng suốt giữa đời, chứ không phải sự lạnh lùng xa lánh.