Phá giới
Pāli: sīlabheda
Hành vi vi phạm giới luật đã thọ, làm tổn hại giới thể và sự thanh tịnh của người tu.
Phá giới là việc một người đã thọ giới nhưng lại vi phạm các điều giới mình đã nguyện gìn giữ, do đó làm tổn hại giới thể và sự thanh tịnh. Phá giới đối lại với trì giới — giữ gìn giới luật trong sạch.
Gốc từ: Phá là làm vỡ, làm hỏng; giới là điều răn, học xứ. Tiếng Pāli sīlabheda ghép sīla (giới) và bheda (phá vỡ, chia rẽ) — nghĩa “làm bể giới”.
Mức độ phá giới nặng nhẹ tùy theo điều giới bị phạm. Với người xuất gia, phạm các giới trọng (như ba la di) là nghiêm trọng nhất, có thể khiến mất tư cách tỳ kheo; phạm các giới nhẹ hơn thì cần phát lồ, sám hối theo phép để phục hồi thanh tịnh. Phá giới được xem là một chướng ngại lớn cho tu hành, vì giới là nền tảng của định và tuệ — giới không vững thì định tuệ khó sinh.
Liên hệ: Trong tu tập, giới – định – tuệ (tam vô lậu học) nương nhau; do vậy giữ giới được nhấn mạnh là bước đầu. Tuy nhiên giáo lý cũng mở đường sám hối: người lỡ phạm nếu thành tâm ăn năn và sửa đổi theo đúng pháp vẫn có thể chuyển hóa.
Dễ nhầm: Phá giới (cố ý hoặc do buông lung phạm điều đã thọ) khác với việc xả giới (chính thức buông giới, thôi thọ trì theo đúng pháp). Cũng đừng nhầm mọi lỗi nhỏ đều là “phá giới” nặng — cần phân biệt giới trọng và giới khinh, cùng cách đối trị tương ứng.