Tất cánh không
Sanskrit: atyanta-śūnyatā
Cái không rốt ráo, tận cùng: mọi sự vật đều hoàn toàn không có một bản thể tự có. Đây là tầng nghĩa sâu nhất của tánh không.
Tất cánh không chỉ cái không ở mức rốt ráo, tận cùng: các pháp (mọi sự vật, hiện tượng) hoàn toàn không có tự tánh — không có một bản thể riêng, cố định, tồn tại độc lập — cho đến tận cùng, không sót lại một chút “có thật” nào. Đây được xem là tầng nghĩa sâu xa nhất khi nói về tánh không (śūnyatā) trong Phật giáo Đại thừa.
Gốc từ: Tất cánh (畢竟) nghĩa là rốt cuộc, đến cùng, tuyệt đối; không (空) là tánh không, sự trống rỗng tự tánh — ứng với tiếng Phạn atyanta-śūnyatā (atyanta: tột cùng, tuyệt đối).
“Tất cánh không” thường được liệt trong các bảng phân loại nhiều thứ “không” của kinh luận Đại thừa (như mười tám không trong kinh Bát-nhã), nhằm nhấn mạnh rằng tánh không không chừa một ngoại lệ: ngay cả ý niệm “không” cũng không nên chấp giữ thành một cái có thật. Nó thể hiện tinh thần triệt để của học phái Trung Quán: phá sạch mọi bám víu vào “có” lẫn “không”, để hiển bày thực tướng vượt ngoài các cực đoan.
Liên hệ: Tất cánh không gắn liền với lý duyên khởi — vì các pháp do duyên mà thành nên không có tự tánh; và với vô tự tánh, trung đạo.
Dễ nhầm: Đừng hiểu “tất cánh không” là hư vô, là không có gì cả, là phủ nhận mọi tồn tại. Tánh không phủ nhận tự tánh cố định chứ không phủ nhận sự hiện hữu do duyên sinh; mọi vật vẫn vận hành theo nhân quả. Rơi vào “không có gì” là rơi vào đoạn kiến, một thứ chấp mà nhà Phật bác bỏ.