Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Rinpoche

Một tiếng tôn xưng trong Phật giáo Tây Tạng dành cho những vị thầy đáng kính, nhất là các bậc được xem là tái sinh.

Rinpoche là một tôn xưng quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng, dùng để gọi những bậc thầy đáng kính trọng — đặc biệt là các Lạt-ma (đạo sư) cao cấp, các vị trụ trì, hoặc các bậc được công nhận là tái sinh (hóa thân của một vị thầy đã viên tịch).

Gốc từ: Trong tiếng Tạng, rinpoche có nghĩa đen là “bậc quý báu”, “viên ngọc quý” — bày tỏ lòng tôn kính đối với phẩm hạnh và sự chứng ngộ của vị thầy.

Danh xưng này gắn liền với một nét đặc thù của Phật giáo Tây Tạng: hệ thống tulku (hóa thân tái sinh), trong đó một bậc thầy được tin là tái sinh để tiếp tục công hạnh độ sinh đời này qua đời khác. Những vị tulku khi được nhận diện và tấn phong thường được tôn xưng là Rinpoche. Tuy vậy, danh hiệu không chỉ dành riêng cho các bậc tái sinh; nó cũng được dùng cho những vị thầy có đạo hạnh và học vấn cao, được cộng đồng kính trọng. Cách xưng hô này thể hiện văn hóa tôn sư của truyền thống Kim cang thừa, nơi mối quan hệ thầy — trò được xem là then chốt trên đường tu.

Ví dụ: Đại sư Liên Hoa Sinh được tôn là Guru Rinpoche (“vị thầy quý báu”); nhiều vị thầy Tây Tạng đương đại cũng được tín đồ trân trọng gọi kèm chữ Rinpoche sau tên.

Dễ nhầm: Rinpoche là tước hiệu tôn kính, không phải tên riêng, nên một người có thể vừa có pháp danh vừa được gọi là Rinpoche. Cũng đừng nhầm Rinpoche với Lạt-ma: không phải mọi Lạt-ma đều là Rinpoche, và danh xưng này không tự động đồng nghĩa với mức độ chứng đắc cụ thể.

Thuật ngữ liên quan