Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Pháp Tạng Tỳ Kheo

Sanskrit: Dharmākara

Tiền thân của Phật A Di Đà, khi còn tu hạnh Bồ tát đã phát những đại nguyện kiến lập cõi Cực Lạc.

Pháp Tạng Tỳ Kheo (Dharmākara) là danh hiệu của Phật A Di Đà trong giai đoạn còn tu hạnh Bồ tát, theo kinh điển Tịnh độ. Khi ấy ngài vốn là một vị vua, cảm mến giáo pháp mà xuất gia làm tỳ kheo, rồi phát bốn mươi tám đại nguyện (tứ thập bát nguyện) để kiến lập một cõi nước trang nghiêm thanh tịnh — về sau thành tựu là cõi Cực Lạc.

Gốc từ: Sanskrit Dharmākara = dharma (pháp) + ākara (kho tàng, mỏ chứa). “Pháp Tạng” (法藏) dịch nghĩa “kho chứa giáo pháp”, hàm ý người tích chứa vô lượng công đức và pháp lành.

Câu chuyện Pháp Tạng là nền tảng tư tưởng của pháp môn Tịnh độ. Theo kinh, trước một đức Phật thời quá khứ, ngài đã quán sát vô số cõi nước rồi lập nguyện gom hết những điều tốt đẹp nhất để dựng nên cõi tiếp dẫn chúng sinh. Trong các nguyện, nổi bật là lời nguyện rằng chúng sinh nào chí thành xưng niệm danh hiệu, nguyện về cõi ngài, thì sẽ được tiếp dẫn vãng sinh. Chính nhờ những đại nguyện này mà người tu Tịnh độ tin tưởng nương vào tha lực (sức tiếp dẫn của Phật) bên cạnh tự lực tu hành.

Ví dụ: Có thể hình dung Pháp Tạng như một người không chỉ tự mình tu, mà còn dày công thiết kế sẵn “một mái nhà an lành” và mở rộng cửa, hứa đón tất cả những ai thật lòng muốn về.

Dễ nhầm: Pháp Tạng Tỳ Kheo và Phật A Di Đà không phải hai vị khác nhau, mà là cùng một vị ở hai chặng: lúc còn tu nhân (Bồ tát) và khi đã thành Phật. Bốn mươi tám nguyện cũng nên hiểu là biểu trưng cho tâm nguyện cứu độ rộng lớn, là chỗ nương của niềm tin trong pháp môn này.

Thuật ngữ liên quan