Ngũ căn (giác quan)
Pāli: Pañcindriya · Sanskrit: pañcendriya
Năm cơ quan giác quan của thân: mắt, tai, mũi, lưỡi và thân thể.
Ngũ căn (theo nghĩa giác quan) là năm cơ quan cảm nhận của con người: nhãn căn (mắt), nhĩ căn (tai), tỷ căn (mũi), thiệt căn (lưỡi) và thân căn (thân). Đây là năm cửa ngõ qua đó tâm tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
Gốc từ: Ngũ là năm; căn (Hán) nghĩa gốc là “rễ”, chỉ cơ quan làm chỗ nương sinh ra nhận thức. Tiếng Pāli indriya hàm ý “năng lực chủ động” của giác quan trong việc thâu nhận đối tượng.
Trong giáo lý, mỗi căn tiếp xúc với một loại đối tượng (trần) tương ứng: mắt thấy sắc, tai nghe tiếng, mũi ngửi hương, lưỡi nếm vị, thân chạm xúc. Từ sự gặp gỡ giữa căn và trần, thức tương ứng sinh khởi. Năm căn này cùng với ý căn (tâm) hợp thành lục căn (sáu căn). Việc “thủ hộ các căn” — không buông lung theo cảnh hấp dẫn nơi sáu cửa — là một phần quan trọng của tu tập, giúp ngăn phiền não khởi lên.
Trong thực hành: Hành giả tập chánh niệm nơi các căn: khi mắt thấy, tai nghe… thì biết rõ mà không dính mắc, không để tham, sân nương theo đó dấy khởi.
Dễ nhầm: Cần phân biệt ngũ căn (giác quan) ở đây với một danh số “ngũ căn” khác trong 37 phẩm trợ đạo — tức năm căn lành: tín, tấn, niệm, định, tuệ. Hai cụm cùng tên nhưng nội dung hoàn toàn khác nhau. Cũng đừng nhầm “căn” (cơ quan) với “trần” (đối tượng) hay “thức” (sự nhận biết).