Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tam thiền

Pāli: tatiya-jhāna · Sanskrit: tṛtīya-dhyāna

Tầng thiền thứ ba trong bốn thiền sắc giới, nơi hành giả buông cả niềm hỷ, an trú trong xả và chánh niệm, thân cảm thọ lạc vi tế.

Tam thiền là tầng thiền thứ ba trong bốn thiền (tứ thiền) thuộc sắc giới định. Khi vào tam thiền, hành giả đã lìa bỏ cả hỷ (niềm vui hân hoan có phần xao động còn lại từ nhị thiền), an trú trong trạng thái xả quân bình, giữ chánh niệm tỉnh giác, và thân cảm nhận một niềm lạc vi tế, sâu lắng hơn.

Gốc từ: Pāli tatiya-jhāna (Sanskrit tṛtīya-dhyāna): tatiya/tṛtīya là “thứ ba”, jhāna/dhyāna là “thiền”, trạng thái tâm an định.

Trong lộ trình bốn thiền, mỗi tầng được phân biệt bởi việc lần lượt buông các chi thiền thô để tâm càng lúc càng tịnh: sơ thiền có tầm – tứ – hỷ – lạc; nhị thiền bỏ tầm tứ; tam thiền bỏ thêm hỷ, chỉ còn lạc và nhất tâm trên nền xả; tứ thiền bỏ luôn lạc, đạt xả niệm thanh tịnh. Kinh điển thường mô tả tam thiền bằng hình ảnh sự an lạc thấm khắp thân nhưng không còn cái rộn ràng của hỷ — nên các bậc thánh gọi tầng này là “xả niệm lạc trú”.

Ví dụ: Kinh ví trạng thái này như hoa sen sinh trong nước, được nước nuôi dưỡng thấm nhuần từ gốc đến ngọn — diễn tả niềm lạc lan tỏa êm dịu khắp thân.

Dễ nhầm: Đừng nhầm “lạc” của tam thiền với niềm vui giác quan thông thường; đó là an lạc của định, phát sinh khi tâm đã rời dục và lắng các chi thiền thô. Cũng cần phân biệt thứ tự bốn thiền theo cách chia bốn (phổ biến) với cách chia năm thiền trong A-tỳ-đàm.

Thuật ngữ liên quan