Chủng tử lục nghĩa
Sáu đặc tính mà một chủng tử trong A-lại-da thức phải hội đủ, theo Duy thức học.
Chủng tử lục nghĩa là sáu đặc tính (sáu nghĩa) mà một chủng tử đúng nghĩa trong học thuyết Duy thức phải hội đủ. “Chủng tử” là năng lực tiềm ẩn được cất chứa trong A-lại-da thức (thức thứ tám), làm nhân sinh khởi mọi hiện tượng tâm - vật.
Gốc từ: “Chủng tử” (種子) nghĩa đen là “hạt giống”; “lục nghĩa” (六義) là sáu ý nghĩa, sáu đặc tính.
Sáu nghĩa gồm: sát-na diệt (chủng tử sinh rồi diệt ngay trong từng sát-na, vô thường); quả câu hữu (chủng tử cùng hiện hữu với quả mà nó sinh ra); hằng tùy chuyển (tương tục không gián đoạn cho đến khi chín muồi); tánh quyết định (tính chất thiện, ác hay vô ký của chủng tử đã định, sinh quả cùng tánh); đãi chúng duyên (cần hội đủ các duyên khác mới sinh quả); và dẫn tự quả (chủng tử chỉ sinh ra quả tương ứng với nó, như hạt lúa sinh lúa). Sáu nghĩa này giúp phân biệt chủng tử thật sự với những thứ chỉ tạm gọi là nhân.
Liên hệ: Học thuyết này gắn liền với nguyên lý “chủng tử sinh hiện hành, hiện hành huân chủng tử” — vòng tác động qua lại giữa hạt giống tiềm ẩn và hành vi hiện tại.
Dễ nhầm: Chủng tử không phải một “vật” cố định nằm yên như viên gạch trong kho. Vì có nghĩa “sát-na diệt” và “hằng tùy chuyển”, chủng tử là một dòng biến chuyển liên tục, không thường hằng bất biến.