Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

A Di Đà

Sanskrit: amitābha

Đức Phật của cõi Cực Lạc phương Tây, tiếp dẫn người niệm danh hiệu Ngài về Tịnh độ; nghĩa là "Vô Lượng Quang, Vô Lượng Thọ".

Tên Ngài, A Di Đà, có nghĩa là Vô Lượng Quang (ánh sáng không cùng) và Vô Lượng Thọ (đời sống không cùng). Theo truyền thống Tịnh độ, trước khi thành Phật Ngài đã phát những lời nguyện lớn, trong đó có nguyện tiếp dẫn bất cứ ai chân thành niệm danh hiệu Ngài về cõi Cực Lạc ở phương Tây để tiếp tục tu hành cho đến giác ngộ.

Gốc từ: danh hiệu phiên âm từ tiếng Phạn Amitābha — ghép từ a- (không, vô) với mita (đo lường, giới hạn) và ābha (ánh sáng), nên dịch là Vô Lượng Quang, ánh sáng không thể đo lường. Một dạng tên gần gũi khác là Amitāyus (āyus: tuổi thọ), tức Vô Lượng Thọ, đời sống không cùng tận.

Vì thế nhiều người tu tập bằng cách niệm “Nam mô A Di Đà Phật”. Việc niệm danh hiệu không phải là van xin một quyền lực bên ngoài, mà là cách nhiếp tâm, gieo niềm tin và hướng lòng về sự thanh tịnh, an lành. Pháp môn này nương vào cả tha lực (nguyện lực của Phật) lẫn tự lực (lòng thành và sự dụng công của chính mình), hai bên bổ sung cho nhau.

Ví dụ: một người bận rộn cả ngày, lúc đi đường hay trước khi ngủ vẫn thầm niệm danh hiệu Ngài để tâm bớt tán loạn; câu niệm trở thành chỗ neo cho sự an tĩnh, chứ không phải lời cầu xin.

Dễ nhầm: cõi Cực Lạc không phải là “thiên đường nghỉ ngơi đời đời”. Đó là môi trường thuận lợi để tiếp tục tu học, vì mục tiêu sau cùng của Tịnh độ vẫn là giác ngộ. Niệm Phật mà tâm vẫn buông lung, sống thiếu từ bi thì câu danh hiệu khó đi sâu; chính nếp sống thiện lành mỗi ngày mới làm cho niềm tin và lời niệm trở nên vững chắc.

Thuật ngữ liên quan