Niệm Phật ba la mật
Pháp niệm Phật được tu đến chỗ rốt ráo viên mãn, hợp nhất với thật tướng và thâu nhiếp cả sáu hạnh ba-la-mật.
Niệm Phật ba la mật chỉ pháp niệm Phật được tu tập đến chỗ rốt ráo, viên mãn cùng cực, đồng nghĩa với thật tướng, và trong đó một hạnh niệm Phật được xem là thâu nhiếp đầy đủ sáu độ (lục ba-la-mật).
Gốc từ: “Ba la mật” phiên âm từ Phạn pāramitā, nghĩa là “đến bờ bên kia”, “rốt ráo viên mãn”. Ghép với “niệm Phật”, thành ngữ này diễn tả niệm Phật ở mức độ thành tựu trọn vẹn, vượt qua bến bờ sinh tử, chứ không dừng ở mức xưng danh thông thường.
Về tư tưởng, cách nói này nằm trong nỗ lực nâng pháp môn Tịnh Độ lên tầm viên đốn: khi tâm niệm Phật chuyên nhất, vô tướng, khế hợp thật tướng của các pháp, thì ngay trong một câu danh hiệu đã hàm chứa bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ — tức trọn vẹn sáu ba-la-mật của Bồ-tát đạo. Như vậy niệm Phật không tách rời mà bao gồm cả con đường lục độ.
Liên hệ: Quan niệm này gắn với thật tướng niệm Phật — tầng cao nhất trong các cấp độ niệm Phật (trì danh, quán tượng, quán tưởng, thật tướng).
Dễ nhầm: “Ba la mật” ở đây nói về sự viên mãn rốt ráo của pháp niệm Phật, không phải tên một câu chú hay một vị Phật riêng. Cũng không nên hiểu rằng chỉ cần xưng danh hời hợt là đã đạt “ba la mật”; ý nghĩa nhắm đến chiều sâu tâm chứng khế hợp thật tướng.