Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tứ cú phân biệt

Pāli: catuṣkoṭi · Sanskrit: catuṣkoṭi

Bốn khả năng lập luận mà triết học Trung quán dùng để phá vỡ mọi định kiến, hiển bày thật tướng.

Tứ cú phân biệt (tứ cú) là bốn mệnh đề lô-gích bao trùm mọi khả năng phán đoán về một vấn đề: (1) , (2) không, (3) vừa có vừa không, (4) chẳng có chẳng không. Trong triết học Trung quán (Madhyamaka) của ngài Long Thọ, cả bốn câu này lần lượt bị phá bỏ để hiển bày thật tướng vô sở đắc của các pháp.

Gốc từ: Sanskrit catuṣkoṭi: catuṣ là “bốn”, koṭi là “góc, đỉnh, biên” - nghĩa đen “bốn góc, bốn cực”. Hán dịch “tứ cú” tức bốn câu, bốn mệnh đề.

Mục đích của phép tứ cú không phải để khẳng định một trong bốn vế, mà để cho thấy mọi cách nắm bắt thực tại bằng khái niệm nhị nguyên đều rơi vào mâu thuẫn. Nhờ phá hết bốn cực đoan, hành giả buông được sự chấp thủ vào quan điểm, tương ưng với tinh thần Tánh Không (śūnyatā) và trung đạo: không rơi vào thường, cũng không rơi vào đoạn.

Ví dụ: Khi luận về việc “thế giới có thường hằng hay không”, phương pháp này lần lượt chỉ ra cả “thường”, “vô thường”, “vừa thường vừa vô thường”, “chẳng thường chẳng vô thường” đều không đứng vững khi truy xét tới cùng.

Dễ nhầm: Tứ cú không phải là một “hệ thống bốn chân lý” để chọn lấy một câu đúng, mà là công cụ phủ định để tháo gỡ chấp kiến. Hiểu nó như một lập trường khẳng định là đi ngược tinh thần Trung quán.

Thuật ngữ liên quan