Tịnh trù
Khu nhà bếp của một ngôi chùa hay tự viện, nơi chuẩn bị và nấu thức ăn chay cho đại chúng.
Tịnh trù là tên gọi trang trọng cho khu nhà bếp của một ngôi chùa, tự viện, nơi nấu nướng và chuẩn bị thực phẩm chay phục vụ bữa ăn cho đại chúng tu học. Đây là một bộ phận thiết yếu trong đời sống sinh hoạt tập thể của thiền môn.
Gốc từ: “Tịnh trù” (淨廚) gồm tịnh (trong sạch, thanh tịnh) và trù (nhà bếp, người nấu bếp); nghĩa đen là “nhà bếp thanh tịnh”, hàm ý không gian nấu nướng cần giữ sự sạch sẽ, trang nghiêm.
Trong văn hóa tự viện, công việc bếp núc — gọi là việc của vị điển tọa (người coi sóc trù phòng) — không bị xem là tầm thường mà được coi trọng như một pháp tu. Người làm việc ở tịnh trù được nhắc giữ chánh niệm, tỉnh thức trong từng động tác, biết quý trọng từng hạt gạo, cọng rau, xem việc nấu ăn nuôi dưỡng đại chúng là gieo trồng phước đức và phụng sự. Cách gọi “tịnh trù” nhấn mạnh tinh thần ấy: ngay nơi gian bếp cũng là chốn tu hành, giữ thân – khẩu – ý thanh tịnh.
Ví dụ: Nhiều thiền viện đề cao tinh thần “thiền trong nhà bếp”, xem việc rửa rau, nấu cơm ở tịnh trù cũng là cơ hội thực tập sự tỉnh thức.
Dễ nhầm: “Tịnh trù” không phải một loại nghi lễ hay pháp khí, mà chỉ là cách gọi tôn kính nhà bếp của chùa. Sự “tịnh” nằm ở tinh thần làm việc trong sạch, chánh niệm, chứ không phải một nghĩa huyền bí nào.