Phật Hộ
Sanskrit: Buddhapālita
Luận sư Trung Quán người Ấn Độ, được xem là người mở đường cho phương pháp luận của phái Quy Mậu (Prāsaṅgika).
Phật Hộ (Phạn ngữ Buddhapālita) là một luận sư thuộc học phái Trung Quán (Madhyamaka) của Phật giáo Ấn Độ. Ngài được biết đến như người khởi xướng và định hình phương pháp luận đặc trưng cho tông Quy Mậu (Prāsaṅgika), một trong hai nhánh lớn của Trung Quán về sau.
Gốc từ: Tên Phạn ngữ Buddhapālita gồm “Buddha” (giác, Phật) và “pālita” (được hộ trì, gìn giữ), nên Hán dịch là “Phật Hộ” — người được Phật hộ trì, hoặc người gìn giữ giáo pháp của Phật.
Ngài nổi tiếng qua bộ chú giải bộ Trung Luận của Bồ Tát Long Thọ (Nāgārjuna). Phương pháp của ngài là dùng lối quy mậu (prasaṅga): không tự lập một luận điểm khẳng định riêng, mà chỉ vạch ra những mâu thuẫn, sai lầm tất yếu phát sinh từ lập trường của đối phương, để từ đó hiển bày tánh Không. Cách tiếp cận này về sau được luận sư Nguyệt Xứng (Candrakīrti) kế thừa và bảo vệ, hình thành phái Prāsaṅgika; trong khi Thanh Biện (Bhāvaviveka) lại phê bình và chủ trương phải lập luận thức độc lập, mở ra phái Svātantrika (Y Tự Khởi).
Liên hệ: Sự phân nhánh giữa Prāsaṅgika và Svātantrika là một chủ đề trọng yếu trong lịch sử triết học Phật giáo, đặc biệt được nghiên cứu sâu trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
Dễ nhầm: Mục từ này dùng tên “Phật Hộ”; không nên lẫn với Pháp Xứng (Dharmakīrti) — một luận sư về nhân minh/logic — dù phiên âm dễ gây nhầm. Cũng cần phân biệt vai trò khởi xướng của Phật Hộ với người hệ thống hóa và bảo vệ trường phái sau này là Nguyệt Xứng.