Uất-đa-la-tăng
Pāli: uttarāsaṅga · Sanskrit: uttarāsaṅga
Một trong ba tấm y của tỳ-kheo, gọi theo số mảnh vải, mặc trong các sinh hoạt lễ nghi của Tăng đoàn.
Uất-đa-la-tăng là tên phiên âm của một trong ba y (tam y) của vị tỳ-kheo, còn gọi là y bảy mảnh (thất điều), được mặc khi lễ bái, nghe pháp, tụng giới bố-tát và trong các sinh hoạt thường nhật của Tăng đoàn. Đây là tấm y khoác bên ngoài, ở giữa về phẩm cấp trong ba y.
Gốc từ: Phạn/Pāli uttarāsaṅga ghép uttara (phía trên, bên ngoài) và saṅga (mặc, khoác) — nghĩa đen là “y khoác bên trên”. Hán dịch ý là thượng y hay thất điều y (y bảy mảnh, vì được may từ bảy điều vải ghép lại).
Về phương diện giới luật, ba y của tỳ-kheo gồm: An-đà-hội (y năm mảnh, y trong, mặc sát người khi làm việc, ngủ nghỉ), Uất-đa-la-tăng (y bảy mảnh, mặc khi lễ bái, nghe pháp) và Tăng-già-lê (y lớn chín mảnh trở lên, mặc trong các dịp trang trọng như vào làng khất thực, thuyết pháp, gặp vua quan). Việc y được may từ nhiều mảnh vải ghép lại như thửa ruộng (nên gọi phước điền y) biểu thị tinh thần thiểu dục, biết đủ, và là ruộng phước cho người cúng dường gieo trồng.
Ví dụ: Khi tham dự lễ tụng giới bố-tát mỗi nửa tháng, chư tỳ-kheo thường đắp uất-đa-la-tăng (y bảy mảnh) để giữ uy nghi trang nghiêm trong sinh hoạt Tăng sự.
Dễ nhầm: Đừng nhầm uất-đa-la-tăng (y bảy mảnh) với Tăng-già-lê (y lớn chín mảnh, dùng dịp trang trọng nhất) hay An-đà-hội (y trong năm mảnh). Ba y khác nhau ở số mảnh và trường hợp sử dụng, tuy cùng thuộc bộ y phục căn bản của tỳ-kheo.