Du già
Sanskrit: yoga
Sự tương ưng, hợp nhất giữa người tu và đối tượng quán tu; cũng chỉ các pháp tu thiền định, nhất là trong Mật tông.
Du già là phiên âm Hán–Việt của chữ Sanskrit yoga, trong Phật giáo mang nghĩa tương ưng, hợp nhất — sự khế hợp giữa tâm hành giả và đối tượng quán tu, hoặc giữa nhân hạnh tu tập và quả vị hướng tới. Đây không hẳn là “yoga” thể dục như cách hiểu phổ thông hiện nay, mà nhấn mạnh sự nối kết và tương ưng trong tu hành.
Gốc từ: Sanskrit yoga bắt nguồn từ gốc nghĩa “buộc lại, nối kết, kết hợp”. Hán cổ phiên âm thành “du già” và thường dịch nghĩa là “tương ưng”.
Khái niệm này có hai lớp nghĩa quan trọng. Thứ nhất, trong tu tập nói chung, du già chỉ trạng thái tâm và pháp tương ưng nhau khi thiền định, khi giới–định–tuệ ăn khớp. Thứ hai, “du già” gắn với Du già hành tông (Yogācāra, tức Duy thức) — một trường phái Đại thừa lớn nghiên cứu về tâm thức — và với Mật tông, nơi hành giả tu các pháp tương ưng qua thân (ấn), khẩu (chú), ý (quán) để thân tâm khế hợp với chư Phật, Bồ tát.
Ví dụ: Khi hành giả Mật tông kết ấn, trì chú và quán tưởng đồng bộ, ba nghiệp thân–khẩu–ý “ăn khớp” với đối tượng quán — đó là tinh thần du già (tương ưng).
Dễ nhầm: “Du già” trong Phật giáo không đồng nhất với các bài tập yoga thể chất ngày nay. Trọng tâm ở đây là sự tương ưng tâm linh trong thiền quán, chứ không phải tư thế cơ thể.