Pháp không
Sanskrit: dharma-nairātmya
Giáo lý cho rằng mọi sự vật, hiện tượng đều không có một bản chất riêng tồn tại độc lập.
Pháp không là giáo lý khẳng định mọi sự vật, hiện tượng (pháp) đều không có tự tính độc lập, không có một bản chất cố định tồn tại tự thân, mà đều do nhân duyên hòa hợp mà thành. Đây còn gọi là “pháp vô ngã”, một trong hai phương diện của tính không.
Gốc từ: Sanskrit dharma-nairātmya: dharma (pháp — sự vật, hiện tượng), nairātmya (vô ngã, không có tự thể). Hán–Việt dịch là “pháp vô ngã” hay “pháp không”.
Phật giáo thường nói đến hai loại “không”: nhân không (nhân vô ngã — không có cái “ta” thường hằng nơi con người) và pháp không (pháp vô ngã — không có tự tính nơi mọi sự vật). Truyền thống Thanh văn nhấn mạnh nhân vô ngã; còn Đại thừa, đặc biệt là Trung quán, triển khai sâu pháp vô ngã, cho rằng ngay cả các “pháp” được phân tích nhỏ nhất cũng không có tự tính, đều duyên khởi mà có. Hiểu pháp không giúp dứt trừ chấp pháp, thấy thật tướng các pháp là tánh không.
Ví dụ: Một chiếc xe được gọi là “xe” chỉ vì các bộ phận hợp lại theo duyên; tách rời ra thì không tìm đâu được một “tự tính xe” độc lập — đó là minh họa cho pháp không.
Dễ nhầm: “Không” ở đây không có nghĩa là hư vô, không có gì cả, mà là không có tự tính độc lập; sự vật vẫn hiện hữu theo duyên. Cũng cần phân biệt pháp không với nhân không: hai phương diện bổ sung nhau, không đối nghịch.