Tịnh nhân
Pāli: kappiyakāraka
Người cư sĩ giúp việc trong chùa, làm thay chư tăng những việc mà giới luật không cho phép tu sĩ tự làm.
Tịnh nhân là người cư sĩ phục vụ trong tự viện, đảm nhận giúp chư tăng những công việc mà giới luật không cho phép tỳ kheo tự làm, để chư tăng giữ được sự thanh tịnh của giới hạnh. Nhờ có tịnh nhân, đời sống tăng đoàn vận hành thuận tiện mà vẫn đúng luật.
Gốc từ: “Tịnh nhân” nghĩa là “người làm cho thành hợp lệ, đúng phép” (tịnh 淨 ở đây chỉ sự hợp giới luật, thanh tịnh). Pāli kappiyakāraka: kappiya (hợp lệ, được phép) và kāraka (người làm) — người làm cho vật/việc trở nên hợp pháp để dùng.
Theo luật, tỳ kheo có nhiều việc không được tự làm, như tự tay nấu nướng, tự cất giữ và sử dụng tiền bạc, hoặc tự ý hái trái cây. Tịnh nhân là người thay tăng làm những việc ấy: nhận và giữ tiền cúng dường, chuẩn bị thức ăn, “tác tịnh” (làm cho hợp lệ) trái cây bằng cách động dao trước khi dâng. Việc này giúp tăng sĩ tránh phạm giới mà vẫn có đủ vật dụng cần thiết.
Ví dụ: Khi tín thí muốn cúng tiền, theo luật chặt chẽ, vị tăng không trực tiếp nhận mà chỉ định tịnh nhân giữ và dùng số tiền ấy đúng mục đích.
Dễ nhầm: Tịnh nhân không phải là người tu, không thuộc hàng xuất gia, mà là cư sĩ hộ pháp. Cũng cần hiểu vai trò này gắn với cách hành trì giới luật khá nghiêm; mức độ áp dụng có thể khác nhau giữa các truyền thống và thời đại.