A la hán
Pāli: arahant
Bậc thánh đã đoạn sạch phiền não, chấm dứt luân hồi, đạt giải thoát hoàn toàn.
Trong truyền thống Nguyên thủy, A la hán là quả vị cao nhất mà người tu có thể đạt: mọi tham, sân, si và chấp ngã đã được nhổ tận gốc, nên không còn tạo nghiệp dẫn đến tái sinh. Vị ấy sống an nhiên giữa đời, làm chủ tâm mình, không còn bị hoàn cảnh cuốn đi.
Gốc từ: Pāli arahant thường được giải nghĩa là “bậc xứng đáng” (đáng được cúng dường, kính trọng) và là “bậc đã giết sạch giặc phiền não”. Hán Việt phiên âm thành “A la hán”, đôi khi dịch ý là “Ứng cúng”.
Đây không phải một danh hiệu thần thánh hay siêu nhiên, mà là kết quả của một quá trình tu tập kiên trì về giới, định, tuệ. Nhìn theo Tứ Diệu Đế, A la hán chính là người đã chứng “Diệt đế” ngay trong đời này: khổ chấm dứt vì nguyên nhân của khổ — tham ái và vô minh — đã được đoạn tận. Vị ấy cho thấy giải thoát không phải lời hứa xa xôi mà là điều con người bình thường có thể thực chứng.
Ví dụ: giống như một người từng bị cơn nóng giận điều khiển, nay gặp lời xúc phạm vẫn thấy lòng phẳng lặng, không gợn sóng oán hờn — đó là hình ảnh gần gũi nhất giúp hình dung tâm một bậc đã dứt phiền não.
Dễ nhầm: đạt quả A la hán không có nghĩa là trở nên lạnh lùng, xa cách hay “không còn cảm xúc”. Vị ấy vẫn ăn, ngủ, đi lại, vẫn có lòng từ với mọi người; điều khác là tâm không còn bị dính mắc và phiền não chi phối. Cũng đừng hiểu A la hán là “ích kỷ chỉ lo giải thoát riêng mình”: trong Đại thừa, lý tưởng được mở rộng thêm thành con đường Bồ tát, nhưng cả hai đều cùng hướng tới sự chấm dứt khổ đau.