Thập triền
Mười tâm xấu trói buộc và che lấp tâm thiện, khiến con người mãi vướng trong phiền não và khó tiến tu.
Thập triền là mười thứ “trói buộc” (triền phược) thuộc nhóm tâm sở phiền não, có công năng ràng buộc và làm vẩn đục tâm, khiến chúng sinh trôi lăn trong khổ đau và khó phát khởi điều thiện.
Gốc từ: “Triền” nghĩa là quấn, trói, buộc lại; “thập” là mười. Cả cụm chỉ mười phiền não như những sợi dây quấn chặt lấy tâm.
Theo cách liệt kê trong A-tỳ-đàm, mười triền gồm: vô tàm (không biết tự hổ thẹn khi làm ác), vô quý (không biết e sợ tiếng đời), tật (ganh ghét), xan (keo kiệt, bỏn xẻn), hối (hối tiếc, áy náy bất an), miên (hôn trầm buồn ngủ), trạo cử (tâm dao động, bồn chồn), hôn trầm (tâm mê mờ, nặng nề), phẫn (giận dữ bộc phát) và phú (che giấu lỗi lầm). Mười tâm này gắn liền với gốc rễ tham, sân, si; muốn tu tập tiến bộ, hành giả phải nhận diện và dần buông bỏ chúng. Chúng được nghiên cứu kỹ trong môn phân tích tâm (tâm sở học) của Phật giáo.
Ví dụ: Khi thấy người khác hơn mình mà sinh khó chịu, đó là tật (ganh ghét) đang trói tâm; khi giấu lỗi vì sợ mất mặt, đó là phú đang che lấp sự thành thật.
Dễ nhầm: “Thập triền” dễ bị lẫn với “thập kiết sử” (mười kiết sử như thân kiến, nghi, giới cấm thủ…). Hai danh mục đều nói về phiền não trói buộc nhưng nội dung và cách phân loại khác nhau; không nên dùng thay thế cho nhau.