Hậu đắc trí
Sanskrit: pṛṣṭhalabdha-jñāna
Trí khởi lên sau căn bản trí, khéo phân biệt sự tướng để cứu độ mà vẫn không trái với thật tướng.
Hậu đắc trí là loại trí tuệ khởi lên sau khi đã chứng được căn bản trí (còn gọi là vô phân biệt trí) — cái trí trực tiếp thể nhập chân như, không còn năng-sở phân biệt. Sau khi xuất khỏi cái thấy thể nhập ấy, bậc giác ngộ vận dụng một thứ trí khéo léo để phân biệt rõ ràng sự tướng muôn pháp, nhằm tùy duyên giáo hóa và cứu độ chúng sinh.
Gốc từ: “hậu” 後 là sau; “đắc” 得 là được, chứng; “trí” 智 là trí tuệ. Ghép lại: trí có được về sau. Tiếng Phạn pṛṣṭhalabdha-jñāna nghĩa là “trí đạt được theo sau”.
Trong Duy thức học, hai trí này bổ túc cho nhau: căn bản trí thấy thật tướng bình đẳng, vắng lặng, không phân biệt; hậu đắc trí thấy sai biệt, hiện tượng, nhưng cái thấy ấy không còn bị nhiễm ô bởi vọng chấp. Nhờ hậu đắc trí, Bồ-tát biết rõ căn cơ, hoàn cảnh từng chúng sinh để dùng phương tiện thích hợp, mà vẫn không rời lý tánh chân như.
Ví dụ: một thầy thuốc bậc cao trước hết phải thấu suốt y lý gốc (như căn bản trí), rồi mới biết tùy bệnh, tùy người mà kê toa khác nhau (như hậu đắc trí) — phân biệt mà không lạc gốc.
Dễ nhầm: đừng tưởng “phân biệt” trong hậu đắc trí là vọng phân biệt như phàm phu; đây là sự phân biệt thanh tịnh, không kèm chấp thủ. Cũng đừng coi hậu đắc trí “thấp hơn” căn bản trí — hai bên không tách rời, là hai mặt của một trí giác viên mãn.