Nhị không
Hai phương diện của tánh không: cái tôi là không (ngã không) và mọi pháp đều không có tự tính (pháp không).
Nhị không là hai phương diện của giáo lý tánh không: ngã không (nhân không) và pháp không. Ngã không chỉ rõ nơi con người không có một cái “tôi” thường hằng, độc lập, làm chủ; pháp không chỉ rõ mọi sự vật, hiện tượng (các pháp) cũng không có tự tính cố định, mà do duyên sinh.
Gốc từ: Nhị là hai; không (Sanskrit śūnya/śūnyatā) chỉ sự trống rỗng tự tính, không có thực thể độc lập thường còn. “Nhị không” tức hai thứ không: ngã và pháp.
Về giáo lý, cách phân chia này thường được dùng để phân biệt chiều sâu thấy đạo. Nhiều cách trình bày cho rằng hàng Thanh văn chủ yếu chứng ngã không — phá chấp về cái tôi để giải thoát sinh tử; còn Bồ tát Đại thừa tiến xa hơn, chứng cả pháp không — thấy ngay cả các pháp cũng không có tự tính, nhờ đó phá luôn pháp chấp, viên mãn trí tuệ. Hiểu trọn nhị không là thấu suốt tánh không một cách rốt ráo.
Liên hệ: Nhị không gắn liền với hai chấp cần phá: ngã chấp và pháp chấp. Phá ngã chấp được ngã không, phá pháp chấp được pháp không. Đây là trục quan trọng trong tư tưởng Bát Nhã và Duy thức.
Dễ nhầm: “Không” ở đây không phải hư vô, không phủ nhận sự hiện hữu của hiện tượng. Nói “không” là nói không có tự tính độc lập, chứ không nói không có gì cả. Cũng đừng nhầm ngã không và pháp không là hai thứ “không” tách rời — chúng là hai mặt của cùng một chân lý tánh không.