Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Bổn tôn

Sanskrit: iṣṭadevatā

Vị Phật hoặc Bồ Tát được hành giả Mật tông chọn làm trung tâm cho việc quán tưởng và tu trì.

Bổn tôn là vị Phật hoặc Bồ Tát mà một hành giả Mật tông chọn làm đối tượng chính yếu để quán tưởng và tu trì. Trong một pháp tu Mật giáo, hành giả thường gắn bó với một bổn tôn cụ thể, lấy ngài làm tâm điểm cho toàn bộ sự thực hành thân, khẩu, ý.

Gốc từ: “Bổn” (本) nghĩa là gốc, căn bản; “tôn” (尊) là bậc đáng tôn kính — “bổn tôn” tức “vị tôn quý làm gốc” cho pháp tu. Chữ Phạn iṣṭadevatā ghép iṣṭa (được chọn, được ưa thích) và devatā (vị tôn thần, đối tượng thờ kính), nghĩa “vị tôn được chọn”.

Về vai trò giáo lý, việc tu theo bổn tôn gắn với học thuyết tam mật tương ưng: hành giả tay kết ấn của bổn tôn (thân mật), miệng trì mật chú của ngài (khẩu mật), và ý quán tưởng hình tượng cùng phẩm tính của ngài (ý mật). Mục đích sâu xa không phải sùng bái một đối tượng bên ngoài, mà là khế hợp với trí tuệ, từ bi mà bổn tôn biểu trưng, để khai mở những phẩm tính ấy ngay nơi tự tâm.

Ví dụ: Một người tu pháp Quán Âm sẽ lấy Bồ Tát Quán Thế Âm làm bổn tôn, quán tưởng hình tượng và trì chú của ngài trong thời khóa.

Dễ nhầm: Bổn tôn không phải là một “vị thần bảo hộ” để cầu ban phước theo nghĩa thế tục. Trong Mật giáo, bổn tôn là biểu trưng cho giác tánh; tu trì bổn tôn rốt ráo là để nhận ra tự tánh giác ngộ nơi chính mình.

Thuật ngữ liên quan