Tái sinh
Pāli: Punabbhava · Sanskrit: Punarbhava
Sự sinh trở lại trong một đời sống mới sau khi chết, do nghiệp lực dẫn dắt theo định luật luân hồi.
Tái sinh là sự sinh trở lại trong một đời sống mới sau khi thân này chết đi, được dẫn dắt bởi nghiệp lực đã tích tạo, vận hành theo định luật luân hồi. Hễ còn vô minh và ái thủ thì dòng sinh tử còn tiếp nối từ đời này sang đời khác trong sáu nẻo.
Gốc từ: “Tái” (再) là lại, lần nữa; “sinh” (生) là sinh ra. Tên Pāli punabbhava ghép “puna” (lại nữa) và “bhava” (sự hiện hữu, hữu), nghĩa đen là “trở thành lại”, “hiện hữu trở lại”.
Trong giáo lý, tái sinh là một mắt xích của vòng mười hai nhân duyên: do còn nghiệp hữu mà dẫn đến sinh, do sinh mà có già - chết. Cảnh giới tái sinh — trời, người, a-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục — tùy thuộc vào nghiệp lành dữ đã gieo. Điểm tinh tế và quan trọng nhất là Phật giáo dạy tái sinh trên nền tảng vô ngã: không có một linh hồn cố định bất biến chuyển từ thân này sang thân khác, mà chỉ có dòng tương tục của nghiệp và các uẩn duyên khởi, ví như ngọn lửa truyền từ cây đèn này sang cây đèn khác. Mục tiêu rốt ráo của đạo là chấm dứt vòng tái sinh này — đạt Niết-bàn, sự không còn tái sinh.
Liên hệ: Tái sinh gắn chặt với nhân quả và nghiệp báo; hiểu đúng về nó giúp người tu sống có trách nhiệm với mỗi hành động hiện tại.
Dễ nhầm: Đừng đồng nhất tái sinh trong Phật giáo với quan niệm “đầu thai” của một linh hồn thường hằng. Cũng cần phân biệt: “luân hồi” chỉ cả vòng sinh tử nói chung, còn “tái sinh” nhấn vào sự kiện một đời sống mới khởi lên. Phật giáo phủ nhận một cái ngã cố định đi xuyên các kiếp, mà chỉ thừa nhận dòng tương tục do duyên.