Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Nhị thiền

Pāli: dutiya-jhāna · Sanskrit: dvitīya-dhyāna

Tầng thiền định thứ hai trong bốn thiền sắc giới, nơi tâm vắng bặt sự tìm xét thô và lắng vào sự an định bên trong.

Nhị thiềntầng thiền thứ hai trong bốn thiền (tứ thiền) thuộc Sắc giới định. So với sơ thiền, nhị thiền tiến thêm một bước: hành giả dứt bặt tầm và tứ (sự hướng tâm và sự duy trì xét đối tượng — hai hoạt động còn thô của tâm), nhờ đó tâm trở nên nội tĩnh nhất tâm, an định sâu hơn.

Gốc từ: Dutiya-jhāna: dutiya là thứ hai, jhāna là thiền (định). “Nhị thiền” tức thiền thứ nhì.

Đặc trưng của nhị thiền theo công thức kinh điển: vắng tầm tứ, nội tĩnh (sự lắng trong bên trong), tâm chuyên nhất, cùng hai chi còn lại là hỷlạc — nhưng ở đây hỷ lạc ấy do định sinh (định sinh hỷ lạc), khác với sơ thiền nơi hỷ lạc do ly dục (xa lìa các dục) mà có. Nói cách khác, niềm an vui ở nhị thiền phát từ nội lực của định, không còn dựa trên việc dụng công tầm tứ.

Trong thực hành: Để vào nhị thiền, hành giả buông cả sự “nói thầm trong tâm” về đề mục, để định tự nâng đỡ; đây là điểm chuyển quan trọng giữa định còn thô và định vi tế.

Dễ nhầm: Mất tầm tứ không phải là hôn trầm, mê mờ hay vô tri; trái lại tâm rất sáng và an, chỉ là không còn cần đến thao tác tìm – giữ đối tượng một cách thô nữa.

Thuật ngữ liên quan