Sakya Pandita
Đại sư Phật giáo Tây Tạng thế kỷ 13, học giả uyên bác của phái Sakya và là một trong Ngũ tổ Sakya.
Sakya Pandita là một trong những đại sư và học giả lỗi lạc nhất của Phật giáo Tây Tạng, sống vào thế kỷ 13, thuộc phái Sakya — một trong bốn truyền thống lớn của Phật giáo Tây Tạng. Ngài được tôn là một trong Ngũ tổ Sakya (năm vị tổ sáng lập và xây dựng nền móng cho phái này).
Gốc từ: “Sakya” là tên dòng phái, gắn với tu viện Sakya nơi phát tích; “Pandita” (paṇḍita) trong tiếng Phạn nghĩa là “bậc học giả uyên bác”. Danh hiệu Sakya Pandita vì thế có nghĩa “nhà thông tuệ của phái Sakya”.
Ngài nổi tiếng tinh thông nhiều lĩnh vực: giáo lý Phật học, logic học (nhân minh), ngữ pháp, thi ca và các môn học truyền thống. Trước tác của ngài có ảnh hưởng sâu rộng đến nền học thuật Tây Tạng, đặc biệt trong lĩnh vực luận lý học và các châm ngôn trí tuệ. Ngài cũng đóng vai trò quan trọng trong quan hệ giữa Tây Tạng và triều đình Mông Cổ đương thời.
Ví dụ: Tập châm ngôn trí tuệ của ngài, tổng hợp những lời khuyên về cách sống và phân biệt người trí với kẻ ngu, được lưu truyền rộng rãi và xem như một tác phẩm kinh điển trong văn học Tây Tạng.
Dễ nhầm: “Pandita” là danh hiệu học vị (học giả), không phải tên riêng; nên Sakya Pandita là một tôn xưng chỉ bậc đại trí của phái Sakya, không nên hiểu lầm là tên khai sinh.